TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

졸업하다

joreophada [t͡ɕo̞ɾʌ̹pʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

졸업하다 nghĩa là tốt nghiệp.

Nghĩa của 졸업하다

Động từ

  1. Tốt nghiệp.

Cách chia của 졸업하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn졸업해요joreophaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở졸업합니다joreophamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi졸업해joreophae
Quá khứ — lịch sự졸업했어요joreophaesseoyo
Quá khứ — trang trọng졸업했습니다joreophaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-졸업하겠어요joreophagesseoyo
Nối "và, rồi" -고졸업하고joreophago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ졸업하는joreophaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký졸업한다joreophanda
Quá khứ — trần thuật졸업했다joreophaetda
Câu hỏi trang trọng졸업합니까joreophamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자졸업하자joreophaja
Mệnh lệnh thân mật졸업해라joreophaera
Mệnh lệnh trang trọng졸업합시오joreophapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서졸업해서joreophaeseo
"Vì…" -니까졸업하니까joreophanikka
"…nhưng" -지만졸업하지만joreophajiman
"Nếu…" -면졸업하면joreophamyeon
Mục đích "để…" -려고졸업하려고joreopharyeogo
Danh từ hoá -기졸업하기joreophagi
Định ngữ quá khứ졸업한joreophan
Định ngữ tương lai졸업할joreophal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 졸업하다

  • 톰이 졸업했어. Tom đã tốt nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368267

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to graduate

Câu hỏi thường gặp

졸업하다 nghĩa là gì?

졸업하다 (động từ) nghĩa là tốt nghiệp.

졸업하다 đọc thế nào?

졸업하다 đọc là joreophada (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɾʌ̹pʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.