졸업하다
졸업하다 nghĩa là tốt nghiệp.
Nghĩa của 졸업하다
Động từ
- Tốt nghiệp.
Cách chia của 졸업하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 졸업해요joreophaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 졸업합니다joreophamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 졸업해joreophae |
| Quá khứ — lịch sự | 졸업했어요joreophaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 졸업했습니다joreophaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 졸업하겠어요joreophagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 졸업하고joreophago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 졸업하는joreophaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 졸업한다joreophanda |
| Quá khứ — trần thuật | 졸업했다joreophaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 졸업합니까joreophamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 졸업하자joreophaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 졸업해라joreophaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 졸업합시오joreophapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 졸업해서joreophaeseo |
| "Vì…" -니까 | 졸업하니까joreophanikka |
| "…nhưng" -지만 | 졸업하지만joreophajiman |
| "Nếu…" -면 | 졸업하면joreophamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 졸업하려고joreopharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 졸업하기joreophagi |
| Định ngữ quá khứ | 졸업한joreophan |
| Định ngữ tương lai | 졸업할joreophal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 졸업하다
- 톰이 졸업했어. Tom đã tốt nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368267
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to graduate
Câu hỏi thường gặp
졸업하다 nghĩa là gì?
졸업하다 (động từ) nghĩa là tốt nghiệp.
졸업하다 đọc thế nào?
졸업하다 đọc là joreophada (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɾʌ̹pʰa̠da̠].