TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

졸다

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jolda [ˈt͡ɕo̞(ː)ɭda̠] giọng máy của trình duyệt

졸다 nghĩa là ngủ gật, buồn ngủ.

Nghĩa của 졸다

Động từ

  1. Ngủ gật, buồn ngủ. (biên soạn)

Cách chia của 졸다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn졸아요jorayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở좁니다jomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi졸아jora
Quá khứ — lịch sự졸았어요jorasseoyo
Quá khứ — trang trọng졸았습니다joratseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-졸겠어요jolgesseoyo
Nối "và, rồi" -고졸고jolgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ조는joneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký존다jonda
Quá khứ — trần thuật졸았다joratda
Câu hỏi trang trọng좁니까jomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자졸자jolja
Mệnh lệnh thân mật졸아라jorara
Mệnh lệnh trang trọng좁시오jopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서졸아서joraseo
"Vì…" -니까조니까jonikka
"…nhưng" -지만졸지만joljiman
"Nếu…" -면졸면jolmyeon
Mục đích "để…" -려고졸려고jollyeogo
Danh từ hoá -기졸기jolgi
Định ngữ quá khứ존jon
Định ngữ tương lai졸jol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to doze off; to be sleepy; to be drowsy
  • Động từ to boil down, to boil away

Câu hỏi thường gặp

졸다 nghĩa là gì?

졸다 (động từ) nghĩa là ngủ gật, buồn ngủ.

졸다 đọc thế nào?

졸다 đọc là jolda (romaja), IPA [ˈt͡ɕo̞(ː)ɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.