졸다
졸다 nghĩa là ngủ gật, buồn ngủ.
Nghĩa của 졸다
Động từ
- Ngủ gật, buồn ngủ. (biên soạn)
Cách chia của 졸다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 졸아요jorayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 좁니다jomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 졸아jora |
| Quá khứ — lịch sự | 졸았어요jorasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 졸았습니다joratseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 졸겠어요jolgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 졸고jolgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 조는joneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 존다jonda |
| Quá khứ — trần thuật | 졸았다joratda |
| Câu hỏi trang trọng | 좁니까jomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 졸자jolja |
| Mệnh lệnh thân mật | 졸아라jorara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 좁시오jopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 졸아서joraseo |
| "Vì…" -니까 | 조니까jonikka |
| "…nhưng" -지만 | 졸지만joljiman |
| "Nếu…" -면 | 졸면jolmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 졸려고jollyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 졸기jolgi |
| Định ngữ quá khứ | 존jon |
| Định ngữ tương lai | 졸jol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to doze off; to be sleepy; to be drowsy
- Động từ to boil down, to boil away
Câu hỏi thường gặp
졸다 nghĩa là gì?
졸다 (động từ) nghĩa là ngủ gật, buồn ngủ.
졸다 đọc thế nào?
졸다 đọc là jolda (romaja), IPA [ˈt͡ɕo̞(ː)ɭda̠].