TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

졸업

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
joreop [t͡ɕo̞ɾʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 卒業 TỐT NGHIỆP 卒 tốt·業 nghiệp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tốt nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

졸업 nghĩa là sự tốt nghiệp.

Nghĩa của 졸업

Danh từ

  1. Sự tốt nghiệp (졸업하다: tốt nghiệp). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 졸업

  • 졸업생 — Người tốt nghiệp, cựu học sinh.
  • 졸업식 — Lễ tốt nghiệp, lễ ra trường.
  • 졸업장 — Bằng cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 卒業 — graduation

Câu hỏi thường gặp

졸업 nghĩa là gì?

졸업 (danh từ) nghĩa là sự tốt nghiệp.

졸업 đọc thế nào?

졸업 đọc là joreop (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɾʌ̹p̚].

Âm Hán Việt của 졸업 là gì?

졸업 viết bằng chữ Hán là 卒業, âm Hán Việt "tốt nghiệp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tốt nghiệp" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.