joreopjang[t͡ɕo̞ɾʌ̹p̚t͡ɕ͈a̠ŋ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt卒業狀
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
졸업장 nghĩa là bằng cấp.
Nghĩa của 졸업장
Danh từ
Bằng cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ卒業狀 — diploma
Câu hỏi thường gặp
졸업장 nghĩa là gì?
졸업장 (danh từ) nghĩa là bằng cấp.
졸업장 đọc thế nào?
졸업장 đọc là joreopjang (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɾʌ̹p̚t͡ɕ͈a̠ŋ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.