좀
좀 nghĩa là một chút, một ít, bọ bạc, nhậy.
Nghĩa của 좀
Phó từ
- Một chút, một ít; (nhờ vả cho mềm lời) giùm, với, làm ơn. (biên soạn)
Danh từ
- Bọ bạc, nhậy, mọt sách.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 좀
- 좀약 — Băng phiến, long não.
Câu ví dụ với 좀
- 당신 좀 자야겠어요. Bạn nên đi ngủ đi.Tatoeba #5369
- 제발 좀 들어. Xin hãy nghe này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363480
- 네 펜 좀 빌려 줄래? Tôi có thể mượn bút của bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8988950
- 네 우산 좀 빌려 줄래? Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8988953
- 바보 같은 짓 좀 그만해. Đừng có ngu nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106566
- 전화 좀 해줘. Gọi cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13191975
- 연필 좀 줄 수 있어? Bạn đưa tôi bút chì có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13889873
- 네 우산 좀 빌릴 수 있을까? Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8988952
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ little while, short time; (used to soften requests) please
- Danh từ silverfish; moth, bookworm (any insect which eats fabrics, paper, etc.)
Câu hỏi thường gặp
좀 nghĩa là gì?
좀 (phó từ, danh từ) nghĩa là một chút, một ít, bọ bạc, nhậy.
좀 đọc thế nào?
좀 đọc là jom (romaja), IPA [t͡ɕo̞m].