TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

종교

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jonggyo [t͡ɕo̞ŋɡjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 宗敎

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

종교 nghĩa là đạo, tôn giáo.

Nghĩa của 종교

Danh từ

  1. Đạo, tôn giáo.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 종교

Câu ví dụ với 종교

  • 종교와 철학의 차이점은 무엇입니까? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6829690

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 宗敎 — religion

Câu hỏi thường gặp

종교 nghĩa là gì?

종교 (danh từ) nghĩa là đạo, tôn giáo.

종교 đọc thế nào?

종교 đọc là jonggyo (romaja), IPA [t͡ɕo̞ŋɡjo].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.