종교
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
종교 nghĩa là đạo, tôn giáo.
Nghĩa của 종교
Danh từ
- Đạo, tôn giáo.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 종교
- 종교학 — Tôn giáo học.
Câu ví dụ với 종교
- 종교와 철학의 차이점은 무엇입니까? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6829690
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 宗敎 — religion
Câu hỏi thường gặp
종교 nghĩa là gì?
종교 (danh từ) nghĩa là đạo, tôn giáo.
종교 đọc thế nào?
종교 đọc là jonggyo (romaja), IPA [t͡ɕo̞ŋɡjo].