TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

종류

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jongnyu [ˈt͡ɕo̞(ː)ŋɲu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 種類 CHỦNG LOẠI 種 chủng·類 loại

Lưu ý: âm Hán Việt “chủng loại” — nghĩa tiếng Việt khác: 종류 nghĩa là loại, kiểu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

종류 nghĩa là loại, kiểu.

Nghĩa của 종류

Danh từ

  1. Loại, kiểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 種類 — type, kind, category

Câu hỏi thường gặp

종류 nghĩa là gì?

종류 (danh từ) nghĩa là loại, kiểu.

종류 đọc thế nào?

종류 đọc là jongnyu (romaja), IPA [ˈt͡ɕo̞(ː)ŋɲu].

Âm Hán Việt của 종류 là gì?

종류 viết bằng chữ Hán là 種類, âm Hán Việt "chủng loại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chủng loại" trong tiếng Việt — 종류 nghĩa là loại, kiểu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.