종류
Lưu ý: âm Hán Việt “chủng loại” — nghĩa tiếng Việt khác: 종류 nghĩa là loại, kiểu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
종류 nghĩa là loại, kiểu.
Nghĩa của 종류
Danh từ
- Loại, kiểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 種類 — type, kind, category
Câu hỏi thường gặp
종류 nghĩa là gì?
종류 (danh từ) nghĩa là loại, kiểu.
종류 đọc thế nào?
종류 đọc là jongnyu (romaja), IPA [ˈt͡ɕo̞(ː)ŋɲu].
Âm Hán Việt của 종류 là gì?
종류 viết bằng chữ Hán là 種類, âm Hán Việt "chủng loại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chủng loại" trong tiếng Việt — 종류 nghĩa là loại, kiểu.