TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

종신형

jongsinhyeong [t͡ɕo̞ŋɕʰinʝʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 終身刑 CHUNG THÂN HÌNH 終 chung·身 thân·刑 hình

Lưu ý: âm Hán Việt “chung thân hình” — nghĩa tiếng Việt khác: 종신형 nghĩa là án tù chung thân, án chung thân, chung thân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

종신형 nghĩa là án tù chung thân, án chung thân, chung thân.

Nghĩa của 종신형

Danh từ

  1. Án tù chung thân.
  2. Án chung thân, chung thân, tù chung thân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 終身刑 — life imprisonment; life sentence

Câu hỏi thường gặp

종신형 nghĩa là gì?

종신형 (danh từ) nghĩa là án tù chung thân, án chung thân, chung thân.

종신형 đọc thế nào?

종신형 đọc là jongsinhyeong (romaja), IPA [t͡ɕo̞ŋɕʰinʝʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 종신형 là gì?

종신형 viết bằng chữ Hán là 終身刑, âm Hán Việt "chung thân hình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chung thân hình" trong tiếng Việt — 종신형 nghĩa là án tù chung thân, án chung thân, chung thân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.