종신형
Lưu ý: âm Hán Việt “chung thân hình” — nghĩa tiếng Việt khác: 종신형 nghĩa là án tù chung thân, án chung thân, chung thân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
종신형 nghĩa là án tù chung thân, án chung thân, chung thân.
Nghĩa của 종신형
Danh từ
- Án tù chung thân.
- Án chung thân, chung thân, tù chung thân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 終身刑 — life imprisonment; life sentence
Câu hỏi thường gặp
종신형 nghĩa là gì?
종신형 (danh từ) nghĩa là án tù chung thân, án chung thân, chung thân.
종신형 đọc thế nào?
종신형 đọc là jongsinhyeong (romaja), IPA [t͡ɕo̞ŋɕʰinʝʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 종신형 là gì?
종신형 viết bằng chữ Hán là 終身刑, âm Hán Việt "chung thân hình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chung thân hình" trong tiếng Việt — 종신형 nghĩa là án tù chung thân, án chung thân, chung thân.