TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

종일

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jong'il [t͡ɕo̞ŋiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 終日 CHUNG NHẬT 終 chung·日 nhật

Lưu ý: âm Hán Việt “chung nhật” — nghĩa tiếng Việt khác: 종일 nghĩa là cả ngày, suốt ngày. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

종일 nghĩa là cả ngày, suốt ngày.

Nghĩa của 종일

Danh từ

  1. Cả ngày, suốt ngày. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 終日 — the whole day
  • Phó từ 終日 — all day (long)

Câu hỏi thường gặp

종일 nghĩa là gì?

종일 (danh từ) nghĩa là cả ngày, suốt ngày.

종일 đọc thế nào?

종일 đọc là jong'il (romaja), IPA [t͡ɕo̞ŋiɭ].

Âm Hán Việt của 종일 là gì?

종일 viết bằng chữ Hán là 終日, âm Hán Việt "chung nhật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chung nhật" trong tiếng Việt — 종일 nghĩa là cả ngày, suốt ngày.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.