TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

종이컵

jong'ikeop [t͡ɕo̞ŋikʰʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt

종이컵 nghĩa là cốc giấy.

Nghĩa của 종이컵

Danh từ

  1. Cốc giấy. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paper cup

Câu hỏi thường gặp

종이컵 nghĩa là gì?

종이컵 (danh từ) nghĩa là cốc giấy.

종이컵 đọc thế nào?

종이컵 đọc là jong'ikeop (romaja), IPA [t͡ɕo̞ŋikʰʌ̹p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.