종합
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổng hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
종합 nghĩa là sự tổng hợp.
Nghĩa của 종합
Danh từ
- Sự tổng hợp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 綜合 — integration, combination; colligation
Câu hỏi thường gặp
종합 nghĩa là gì?
종합 (danh từ) nghĩa là sự tổng hợp.
종합 đọc thế nào?
종합 đọc là jonghap (romaja), IPA [t͡ɕo̞ŋɦa̠p̚].
Âm Hán Việt của 종합 là gì?
종합 viết bằng chữ Hán là 綜合, âm Hán Việt "tổng hợp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tổng hợp" trong tiếng Việt.