TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

종합

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jonghap [t͡ɕo̞ŋɦa̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 綜合 TỔNG HỢP 綜 tổng·合 hợp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổng hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

종합 nghĩa là sự tổng hợp.

Nghĩa của 종합

Danh từ

  1. Sự tổng hợp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 綜合 — integration, combination; colligation

Câu hỏi thường gặp

종합 nghĩa là gì?

종합 (danh từ) nghĩa là sự tổng hợp.

종합 đọc thế nào?

종합 đọc là jonghap (romaja), IPA [t͡ɕo̞ŋɦa̠p̚].

Âm Hán Việt của 종합 là gì?

종합 viết bằng chữ Hán là 綜合, âm Hán Việt "tổng hợp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tổng hợp" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.