좋다
좋다 nghĩa là được, tốt, thích, thích hợp hơn.
Nghĩa của 좋다
Tính từ
- Được, tốt.
- Thích, thích hợp hơn.
- Hay, tuyệt.
Cách chia của 좋다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 좋아요joayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 좋습니다joseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 좋아joa |
| Quá khứ — lịch sự | 좋았어요joasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 좋았습니다joatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 좋겠어요jokesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 좋고joko |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 좋다jota |
| Quá khứ — trần thuật | 좋았다joatda |
| Câu hỏi trang trọng | 좋습니까joseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 좋아서joaseo |
| "Vì…" -니까 | 좋으니까jo'eunikka |
| "…nhưng" -지만 | 좋지만jochiman |
| "Nếu…" -면 | 좋으면jo'eumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 좋기joki |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 좋다
- 좋아하다 — Thích một ai đó hay điều gì đó.
Câu ví dụ với 좋다
- 일어난 일에 대해 그만 생각할 수 있었으면 좋겠다. Ước gì tôi có thể quên đi những chuyện đã qua.Tatoeba #3675021
- 상품은 좋은 상태로 도착했다. Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2088319
- 일본에 갈 수 있었으면 좋겠어요. tôi ước tôi có thể tới nhật bản (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5375
- 그는 좋은 사람이다. Anh ấy là người tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #978601
- 그것은 좋은 생각이야! Ý hay đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1199045
- 까먹기 전에 적어두는 것이 좋겠다. Bạn nên viết nó ra trước khi bạn quên nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11107043
- 좋은 하루! Một ngày tốt lành! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1535421
- 원하는 언어를 아무거나 사용하셔도 좋습니다. Tatoeba에서는, 모든 언어는 동등합니다. Bạn có thể viết bằng bất kì ngôn ngữ nào bạn muốn. Ở Tatoeba, mọi ngôn ngữ đều bình đẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8370371
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be good; great; excellent (excellent and satisfactory in features and content); to be good; nice (well-rounded and kind in personality); to be good; kind (kind and gentle in speech and act); to be good (above average in physical condition or health); to have a lot of nerve (not caring about saving face or being shameless); to be nice (sunny and clear); to be enough; sufficient; to be good (having a lot of hair in good condition)
Câu hỏi thường gặp
좋다 nghĩa là gì?
좋다 (tính từ) nghĩa là được, tốt, thích, thích hợp hơn.
좋다 đọc thế nào?
좋다 đọc là jota (romaja), IPA [ˈt͡ɕo̞(ː)tʰa̠].