TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

좋다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jota [ˈt͡ɕo̞(ː)tʰa̠] giọng máy của trình duyệt

좋다 nghĩa là được, tốt, thích, thích hợp hơn.

Nghĩa của 좋다

Tính từ

  1. Được, tốt.
  2. Thích, thích hợp hơn.
  3. Hay, tuyệt.

Cách chia của 좋다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn좋아요joayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở좋습니다joseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi좋아joa
Quá khứ — lịch sự좋았어요joasseoyo
Quá khứ — trang trọng좋았습니다joatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-좋겠어요jokesseoyo
Nối "và, rồi" -고좋고joko
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký좋다jota
Quá khứ — trần thuật좋았다joatda
Câu hỏi trang trọng좋습니까joseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서좋아서joaseo
"Vì…" -니까좋으니까jo'eunikka
"…nhưng" -지만좋지만jochiman
"Nếu…" -면좋으면jo'eumyeon
Danh từ hoá -기좋기joki

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 좋다

  • 좋아하다 — Thích một ai đó hay điều gì đó.

Câu ví dụ với 좋다

  • 일어난 일에 대해 그만 생각할 수 있었으면 좋겠다. Ước gì tôi có thể quên đi những chuyện đã qua.Tatoeba #3675021
  • 상품은 좋은 상태로 도착했다. Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2088319
  • 일본에 갈 수 있었으면 좋겠어요. tôi ước tôi có thể tới nhật bản (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5375
  • 그는 좋은 사람이다. Anh ấy là người tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #978601
  • 그것은 좋은 생각이야! Ý hay đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1199045
  • 까먹기 전에 적어두는 것이 좋겠다. Bạn nên viết nó ra trước khi bạn quên nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11107043
  • 좋은 하루! Một ngày tốt lành! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1535421
  • 원하는 언어를 아무거나 사용하셔도 좋습니다. Tatoeba에서는, 모든 언어는 동등합니다. Bạn có thể viết bằng bất kì ngôn ngữ nào bạn muốn. Ở Tatoeba, mọi ngôn ngữ đều bình đẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8370371

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be good; great; excellent (excellent and satisfactory in features and content); to be good; nice (well-rounded and kind in personality); to be good; kind (kind and gentle in speech and act); to be good (above average in physical condition or health); to have a lot of nerve (not caring about saving face or being shameless); to be nice (sunny and clear); to be enough; sufficient; to be good (having a lot of hair in good condition)

Câu hỏi thường gặp

좋다 nghĩa là gì?

좋다 (tính từ) nghĩa là được, tốt, thích, thích hợp hơn.

좋다 đọc thế nào?

좋다 đọc là jota (romaja), IPA [ˈt͡ɕo̞(ː)tʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.