TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

좋아하다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
joahada [ˈt͡ɕo̞(ː)a̠ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

좋아하다 nghĩa là thích.

Nghĩa của 좋아하다

Động từ

  1. Thích một ai đó hay điều gì đó.
  2. Thích.
  3. Yêu.

Cách chia của 좋아하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn좋아해요joahaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở좋아합니다joahamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi좋아해joahae
Quá khứ — lịch sự좋아했어요joahaesseoyo
Quá khứ — trang trọng좋아했습니다joahaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-좋아하겠어요joahagesseoyo
Nối "và, rồi" -고좋아하고joahago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ좋아하는joahaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký좋아한다joahanda
Quá khứ — trần thuật좋아했다joahaetda
Câu hỏi trang trọng좋아합니까joahamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자좋아하자joahaja
Mệnh lệnh thân mật좋아해라joahaera
Mệnh lệnh trang trọng좋아합시오joahapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서좋아해서joahaeseo
"Vì…" -니까좋아하니까joahanikka
"…nhưng" -지만좋아하지만joahajiman
"Nếu…" -면좋아하면joahamyeon
Mục đích "để…" -려고좋아하려고joaharyeogo
Danh từ hoá -기좋아하기joahagi
Định ngữ quá khứ좋아한joahan
Định ngữ tương lai좋아할joahal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 좋아하다

  • 나는 이거 안 좋아해. Tôi không thích cái này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10587641
  • 톰은 고양이를 매우 좋아한다. Tom thích mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106589
  • 노래하는 거 좋아해요? Bạn thích hát không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5383172
  • 노래하는 거 좋아해? Bạn thích hát không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5383173
  • 저는 라자냐를 좋아해요. Tôi yêu mì nướng kiểu Ý (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304974
  • 겨울은 내가 제일 좋아하는 계절이다. Mùa đông là mùa tôi thích nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105932
  • 원숭이는 바나나를 좋아한다. Khỉ thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597137
  • 요리 좋아해요? Bạn có thích nấu ăn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5383155

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to like something or someone; to prefer

Câu hỏi thường gặp

좋아하다 nghĩa là gì?

좋아하다 (động từ) nghĩa là thích.

좋아하다 đọc thế nào?

좋아하다 đọc là joahada (romaja), IPA [ˈt͡ɕo̞(ː)a̠ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.