좌석
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jwaseok
[t͡ɕwa̠sʰʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
좌석 nghĩa là ghế.
Nghĩa của 좌석
Danh từ
- Ghế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 座席 — seat
Câu hỏi thường gặp
좌석 nghĩa là gì?
좌석 (danh từ) nghĩa là ghế.
좌석 đọc thế nào?
좌석 đọc là jwaseok (romaja), IPA [t͡ɕwa̠sʰʌ̹k̚].