좌익
Lưu ý: âm Hán Việt “tả dực” — nghĩa tiếng Việt khác: 좌익 nghĩa là tả phái, cánh tả. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
좌익 nghĩa là tả phái, cánh tả.
Nghĩa của 좌익
Danh từ
- Tả phái, cánh tả.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 좌익
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 左翼 — left wing; left wing; the left
Câu hỏi thường gặp
좌익 nghĩa là gì?
좌익 (danh từ) nghĩa là tả phái, cánh tả.
좌익 đọc thế nào?
좌익 đọc là jwaik (romaja), IPA [ˈt͡ɕwa̠(ː)ik̚].
Âm Hán Việt của 좌익 là gì?
좌익 viết bằng chữ Hán là 左翼, âm Hán Việt "tả dực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tả dực" trong tiếng Việt — 좌익 nghĩa là tả phái, cánh tả.