TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

좌파

jwapa [ˈt͡ɕwa̠(ː)pʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 左派 TẢ PHÁI 左 tả·派 phái

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tả phái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

좌파 nghĩa là tả phái, cánh tả.

Nghĩa của 좌파

Danh từ

  1. Tả phái, cánh tả.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 좌파

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 左派 — left wing; the left

Câu hỏi thường gặp

좌파 nghĩa là gì?

좌파 (danh từ) nghĩa là tả phái, cánh tả.

좌파 đọc thế nào?

좌파 đọc là jwapa (romaja), IPA [ˈt͡ɕwa̠(ː)pʰa̠].

Âm Hán Việt của 좌파 là gì?

좌파 viết bằng chữ Hán là 左派, âm Hán Việt "tả phái". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tả phái" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.