주거
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jugeo
[ˈt͡ɕu(ː)ɡʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
주거 nghĩa là chổ ở.
Nghĩa của 주거
Danh từ
- Chổ ở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 住居 — dwelling; abode
Câu hỏi thường gặp
주거 nghĩa là gì?
주거 (danh từ) nghĩa là chổ ở.
주거 đọc thế nào?
주거 đọc là jugeo (romaja), IPA [ˈt͡ɕu(ː)ɡʌ̹].