주
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
주 nghĩa là tuần, tuần lễ, lãnh chúa, chúa.
Nghĩa của 주
Danh từ
週- Tuần, tuần lễ.
Danh từ riêng
主 · CHỦ- Lãnh chúa.
- Chúa.
Danh từ
州 · CHÂU- Tiểu bang, bang.
- Tỉnh, tỉnh bang.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 주
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 주
- 주제 — Chủ đề.
- 주인공 — Nam chính, nữ chính, nhân vật chính.
- 주부 — Người nội trợ.
- 주말 — Cuối tuần.
- 주의 — Chú ý.
- 주차장 — Bãi giữ xe, bãi đậu xe, bãi đỗ xe.
- 주일 — Tuần, tuần lễ.
- 주전자 — Ấm, bình đun siêu tốc.
- 주간 — Ban ngày.
- 주격 — Nguyên cách, danh cách, cách tên, chủ cách.
- 주교 — Giám mục.
- 주권 — Chủ quyền.
- 주막 — Tửu quán.
- 주석 — Thiếc.
- 주어 — Chủ ngữ.
- 주주 — Cổ đông, người có cổ phần.
- 주중 — Ngày thường.
- 주체 — Tư tưởng chủ thể, chủ thể.
- 주제가 — Nhạc chủ đề.
- 주기율표 — Bảng tuần hoàn.
- 주식시장 — Thị trường chứng khoán.
- 주체사상 — Tư tưởng chủ thể, chủ thể.
Câu ví dụ với 주
- 무슨 일인지 얘기해 주세요. Nói cho tôi nghe chuyện gì đang xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950374
- 아래에 댓글을 남겨 주세요. Xin hãy để lại bình luận bên dưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13137726
- 톰한테 안부 전해 주세요. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13167516
- 이 문장을 설명해 주세요. Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13202292
- 나중에 다시 시도해 주세요. Vui lòng thử lại sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248019
- 이거 3개 주세요. Tôi muốn ba cái loại này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105860
- 제발 제 말 좀 믿어 주세요. Xin hãy tin tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174880
- 믿어 주세요. Xin hãy tin tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174889
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 週 — week (unit of time)
- Lượng từ 週 — counter for weeks
- Danh từ riêng 主 — the Lord
- Danh từ 主 — main/principal part
- Định từ 主 — main; principal
- Hậu tố 主 — owner; proprietor
- Danh từ 州 — political divisions of some countries, typically first-level, variously corresponding to canton, county, department, state, oblast, province, region, commonwealth, union, etc.
- Danh từ 株 — stock (in a company)
- Lượng từ 株 — counter for trees; counter for stocks
- Danh từ 註 — annotation; explanatory notes
- Danh từ 洲 — continent; sandbank; sandbar
- Tiền tố 駐 — resident; stationed (in)...
Câu hỏi thường gặp
주 nghĩa là gì?
주 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là tuần, tuần lễ, lãnh chúa, chúa.
주 đọc thế nào?
주 đọc là ju (romaja), IPA [t͡ɕu].