TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ju [t͡ɕu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 週

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

주 nghĩa là tuần, tuần lễ, lãnh chúa, chúa.

Nghĩa của 주

Danh từ

週
  1. Tuần, tuần lễ.

Danh từ riêng

主 · CHỦ
  1. Lãnh chúa.
  2. Chúa.

Danh từ

州 · CHÂU
  1. Tiểu bang, bang.
  2. Tỉnh, tỉnh bang.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 주

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 주

Câu ví dụ với 주

  • 무슨 일인지 얘기해 주세요. Nói cho tôi nghe chuyện gì đang xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950374
  • 아래에 댓글을 남겨 주세요. Xin hãy để lại bình luận bên dưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13137726
  • 톰한테 안부 전해 주세요. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13167516
  • 이 문장을 설명해 주세요. Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13202292
  • 나중에 다시 시도해 주세요. Vui lòng thử lại sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248019
  • 이거 3개 주세요. Tôi muốn ba cái loại này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105860
  • 제발 제 말 좀 믿어 주세요. Xin hãy tin tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174880
  • 믿어 주세요. Xin hãy tin tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174889

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 週 — week (unit of time)
  • Lượng từ 週 — counter for weeks
  • Danh từ riêng 主 — the Lord
  • Danh từ 主 — main/principal part
  • Định từ 主 — main; principal
  • Hậu tố 主 — owner; proprietor
  • Danh từ 州 — political divisions of some countries, typically first-level, variously corresponding to canton, county, department, state, oblast, province, region, commonwealth, union, etc.
  • Danh từ 株 — stock (in a company)
  • Lượng từ 株 — counter for trees; counter for stocks
  • Danh từ 註 — annotation; explanatory notes
  • Danh từ 洲 — continent; sandbank; sandbar
  • Tiền tố 駐 — resident; stationed (in)...

Câu hỏi thường gặp

주 nghĩa là gì?

주 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là tuần, tuần lễ, lãnh chúa, chúa.

주 đọc thế nào?

주 đọc là ju (romaja), IPA [t͡ɕu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.