주권
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
주권 nghĩa là chủ quyền.
Nghĩa của 주권
Danh từ
- Chủ quyền.
Câu ví dụ với 주권
- 우크라이나는 주권을 가진 나라입니다. Ukraina là một quốc gia có chủ quyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13203676
- 우크라이나는 주권을 가진 나라예요. Ukraina là một quốc gia có chủ quyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13203677
- 우크라이나는 주권을 가진 나라다. Ukraina là một quốc gia có chủ quyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13203678
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 主權 — sovereignty
Câu hỏi thường gặp
주권 nghĩa là gì?
주권 (danh từ) nghĩa là chủ quyền.
주권 đọc thế nào?
주권 đọc là jugwon (romaja), IPA [t͡ɕuk͈wʌ̹n].
Âm Hán Việt của 주권 là gì?
주권 viết bằng chữ Hán là 主權, âm Hán Việt "chủ quyền". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chủ quyền" trong tiếng Việt.