주년
Lưu ý: âm Hán Việt “chu niên” — nghĩa tiếng Việt khác: 주년 nghĩa là ngày kỷ niệm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
주년 nghĩa là ngày kỷ niệm.
Nghĩa của 주년
Danh từ
- Ngày kỷ niệm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 주년
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 周年 — anniversary
Câu hỏi thường gặp
주년 nghĩa là gì?
주년 (danh từ) nghĩa là ngày kỷ niệm.
주년 đọc thế nào?
주년 đọc là junyeon (romaja), IPA [t͡ɕuɲʌ̹n].
Âm Hán Việt của 주년 là gì?
주년 viết bằng chữ Hán là 周年, âm Hán Việt "chu niên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chu niên" trong tiếng Việt — 주년 nghĩa là ngày kỷ niệm.