TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주년

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
junyeon [t͡ɕuɲʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 周年 CHU NIÊN 周 chu·年 niên

Lưu ý: âm Hán Việt “chu niên” — nghĩa tiếng Việt khác: 주년 nghĩa là ngày kỷ niệm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

주년 nghĩa là ngày kỷ niệm.

Nghĩa của 주년

Danh từ

  1. Ngày kỷ niệm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 주년

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 周年 — anniversary

Câu hỏi thường gặp

주년 nghĩa là gì?

주년 (danh từ) nghĩa là ngày kỷ niệm.

주년 đọc thế nào?

주년 đọc là junyeon (romaja), IPA [t͡ɕuɲʌ̹n].

Âm Hán Việt của 주년 là gì?

주년 viết bằng chữ Hán là 周年, âm Hán Việt "chu niên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chu niên" trong tiếng Việt — 주년 nghĩa là ngày kỷ niệm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.