주사기
Lưu ý: âm Hán Việt “chú xạ khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 주사기 nghĩa là ống chích, bơm tiêm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
주사기 nghĩa là ống chích, bơm tiêm.
Nghĩa của 주사기
Danh từ
- Ống chích, bơm tiêm, ống tiêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 注射器 — syringe
Câu hỏi thường gặp
주사기 nghĩa là gì?
주사기 (danh từ) nghĩa là ống chích, bơm tiêm.
주사기 đọc thế nào?
주사기 đọc là jusagi (romaja), IPA [ˈt͡ɕu(ː)sʰa̠ɡi].
Âm Hán Việt của 주사기 là gì?
주사기 viết bằng chữ Hán là 注射器, âm Hán Việt "chú xạ khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chú xạ khí" trong tiếng Việt — 주사기 nghĩa là ống chích, bơm tiêm.