TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주사기

jusagi [ˈt͡ɕu(ː)sʰa̠ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 注射器 CHÚ XẠ KHÍ 注 chú·射 xạ·器 khí

Lưu ý: âm Hán Việt “chú xạ khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 주사기 nghĩa là ống chích, bơm tiêm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

주사기 nghĩa là ống chích, bơm tiêm.

Nghĩa của 주사기

Danh từ

  1. Ống chích, bơm tiêm, ống tiêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 注射器 — syringe

Câu hỏi thường gặp

주사기 nghĩa là gì?

주사기 (danh từ) nghĩa là ống chích, bơm tiêm.

주사기 đọc thế nào?

주사기 đọc là jusagi (romaja), IPA [ˈt͡ɕu(ː)sʰa̠ɡi].

Âm Hán Việt của 주사기 là gì?

주사기 viết bằng chữ Hán là 注射器, âm Hán Việt "chú xạ khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chú xạ khí" trong tiếng Việt — 주사기 nghĩa là ống chích, bơm tiêm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.