TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주사

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jusa [ˈt͡ɕu(ː)sʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 注射 CHÚ XẠ 注 chú·射 xạ

Lưu ý: âm Hán Việt “chú xạ” — nghĩa tiếng Việt khác: 주사 nghĩa là sự tiêm, phát. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

주사 nghĩa là sự tiêm, phát.

Nghĩa của 주사

Danh từ

  1. Sự tiêm.
  2. Phát.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 주사

  • 주사기 — Ống chích, bơm tiêm, ống tiêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 注射 — injection; shot

Câu hỏi thường gặp

주사 nghĩa là gì?

주사 (danh từ) nghĩa là sự tiêm, phát.

주사 đọc thế nào?

주사 đọc là jusa (romaja), IPA [ˈt͡ɕu(ː)sʰa̠].

Âm Hán Việt của 주사 là gì?

주사 viết bằng chữ Hán là 注射, âm Hán Việt "chú xạ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chú xạ" trong tiếng Việt — 주사 nghĩa là sự tiêm, phát.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.