TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

줄무늬

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
julmunui [t͡ɕuɭmuni] giọng máy của trình duyệt

줄무늬 nghĩa là băng.

Nghĩa của 줄무늬

Danh từ

  1. Băng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stripe; band, bar, striation

Câu hỏi thường gặp

줄무늬 nghĩa là gì?

줄무늬 (danh từ) nghĩa là băng.

줄무늬 đọc thế nào?

줄무늬 đọc là julmunui (romaja), IPA [t͡ɕuɭmuni].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.