줄기
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
julgi
[t͡ɕuɭɡi] giọng máy của trình duyệt
줄기 nghĩa là cành, nhánh, thân.
Nghĩa của 줄기
Danh từ
- Cành, nhánh.
- Thân.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 줄기
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ branch, trunk, stem, stalk, cane; ridge, mountain range; watercourse, shower
Câu hỏi thường gặp
줄기 nghĩa là gì?
줄기 (danh từ) nghĩa là cành, nhánh, thân.
줄기 đọc thế nào?
줄기 đọc là julgi (romaja), IPA [t͡ɕuɭɡi].