TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

줄임표

jurimpyo [t͡ɕuɾimpʰjo] giọng máy của trình duyệt

줄임표 nghĩa là dấu ba chấm, dấu chấm lửng.

Nghĩa của 줄임표

Danh từ

  1. Dấu ba chấm, dấu chấm lửng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ellipsis

Câu hỏi thường gặp

줄임표 nghĩa là gì?

줄임표 (danh từ) nghĩa là dấu ba chấm, dấu chấm lửng.

줄임표 đọc thế nào?

줄임표 đọc là jurimpyo (romaja), IPA [t͡ɕuɾimpʰjo].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.