TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

중립

jungnip [t͡ɕuŋnip̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 中立 TRUNG LẬP 中 trung·立 lập

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung lập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

중립 nghĩa là trung lập.

Nghĩa của 중립

Danh từ

  1. Trung lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 中立 — neutrality

Câu hỏi thường gặp

중립 nghĩa là gì?

중립 (danh từ) nghĩa là trung lập.

중립 đọc thế nào?

중립 đọc là jungnip (romaja), IPA [t͡ɕuŋnip̚].

Âm Hán Việt của 중립 là gì?

중립 viết bằng chữ Hán là 中立, âm Hán Việt "trung lập". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trung lập" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.