중반
Lưu ý: âm Hán Việt “trung bàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 중반 nghĩa là trung cuộc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
중반 nghĩa là trung cuộc.
Nghĩa của 중반
Danh từ
- Trung cuộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 中盤 — the middle stage(s); middlegame
Câu hỏi thường gặp
중반 nghĩa là gì?
중반 (danh từ) nghĩa là trung cuộc.
중반 đọc thế nào?
중반 đọc là jungban (romaja), IPA [t͡ɕuŋba̠n].
Âm Hán Việt của 중반 là gì?
중반 viết bằng chữ Hán là 中盤, âm Hán Việt "trung bàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trung bàn" trong tiếng Việt — 중반 nghĩa là trung cuộc.