중산
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung sơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
중산 nghĩa là trung sơn.
Nghĩa của 중산
Danh từ riêng
- Trung Sơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 中山 — Zhongshan (a prefecture-level city, a former county of Guangdong, China); Zhongshan (a district of Dalian, Liaoning, China); Zhongshan (a district of the city of Taipei, Taiwan); Zhongshan (a district of the city of Keelung, Taiwan)
- Danh từ riêng Zhongshan (a district of the city of Liupanshui, Guizhou, China).; Zhongshan (a county of Hezhou, Guangxi autonomous region, China); Zhongshan (a town in Xianyou, Putian, Fujian, China); Zhongshan (a town in Zhongshan, Hezhou, Guangxi autonomous region, China)
Câu hỏi thường gặp
중산 nghĩa là gì?
중산 (danh từ riêng) nghĩa là trung sơn.
중산 đọc thế nào?
중산 đọc là Jungsan (romaja), IPA [t͡ɕuŋsʰa̠n].
Âm Hán Việt của 중산 là gì?
중산 viết bằng chữ Hán là 中山, âm Hán Việt "trung sơn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trung sơn" trong tiếng Việt.