TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

중산

tên riêng
Jungsan [t͡ɕuŋsʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 中山 TRUNG SƠN 中 trung·山 sơn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung sơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

중산 nghĩa là trung sơn.

Nghĩa của 중산

Danh từ riêng

  1. Trung Sơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 中山 — Zhongshan (a prefecture-level city, a former county of Guangdong, China); Zhongshan (a district of Dalian, Liaoning, China); Zhongshan (a district of the city of Taipei, Taiwan); Zhongshan (a district of the city of Keelung, Taiwan)
  • Danh từ riêng Zhongshan (a district of the city of Liupanshui, Guizhou, China).; Zhongshan (a county of Hezhou, Guangxi autonomous region, China); Zhongshan (a town in Xianyou, Putian, Fujian, China); Zhongshan (a town in Zhongshan, Hezhou, Guangxi autonomous region, China)

Câu hỏi thường gặp

중산 nghĩa là gì?

중산 (danh từ riêng) nghĩa là trung sơn.

중산 đọc thế nào?

중산 đọc là Jungsan (romaja), IPA [t͡ɕuŋsʰa̠n].

Âm Hán Việt của 중산 là gì?

중산 viết bằng chữ Hán là 中山, âm Hán Việt "trung sơn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trung sơn" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.