TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

중세

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jungse [t͡ɕuŋsʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 中世 TRUNG THẾ 中 trung·世 thế

Lưu ý: âm Hán Việt “trung thế” — nghĩa tiếng Việt khác: 중세 nghĩa là trung cổ, trung đại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

중세 nghĩa là trung cổ, trung đại.

Nghĩa của 중세

Danh từ

  1. Trung cổ, trung đại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 中世 — Middle Ages; the medieval era

Câu hỏi thường gặp

중세 nghĩa là gì?

중세 (danh từ) nghĩa là trung cổ, trung đại.

중세 đọc thế nào?

중세 đọc là jungse (romaja), IPA [t͡ɕuŋsʰe̞].

Âm Hán Việt của 중세 là gì?

중세 viết bằng chữ Hán là 中世, âm Hán Việt "trung thế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trung thế" trong tiếng Việt — 중세 nghĩa là trung cổ, trung đại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.