중세
Lưu ý: âm Hán Việt “trung thế” — nghĩa tiếng Việt khác: 중세 nghĩa là trung cổ, trung đại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
중세 nghĩa là trung cổ, trung đại.
Nghĩa của 중세
Danh từ
- Trung cổ, trung đại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 中世 — Middle Ages; the medieval era
Câu hỏi thường gặp
중세 nghĩa là gì?
중세 (danh từ) nghĩa là trung cổ, trung đại.
중세 đọc thế nào?
중세 đọc là jungse (romaja), IPA [t͡ɕuŋsʰe̞].
Âm Hán Việt của 중세 là gì?
중세 viết bằng chữ Hán là 中世, âm Hán Việt "trung thế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trung thế" trong tiếng Việt — 중세 nghĩa là trung cổ, trung đại.