TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

중성자

jungseongja [t͡ɕuŋsʰʌ̹ŋd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 中性子

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

중성자 nghĩa là nơtron.

Nghĩa của 중성자

Danh từ

  1. Nơtron.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 중성자

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 中性子 — neutron

Câu hỏi thường gặp

중성자 nghĩa là gì?

중성자 (danh từ) nghĩa là nơtron.

중성자 đọc thế nào?

중성자 đọc là jungseongja (romaja), IPA [t͡ɕuŋsʰʌ̹ŋd͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.