TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

중심

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jungsim [t͡ɕuŋɕʰim] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 中心 TRUNG TÂM 中 trung·心 tâm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

중심 nghĩa là trung tâm, tâm, trung điểm, điểm giữa.

Nghĩa của 중심

Danh từ

中心 · TRUNG TÂM
  1. Trung tâm, tâm.
  2. Trung điểm, điểm giữa.
  3. Trọng tâm.

Danh từ

重心 · TRỌNG TÂM
  1. Trọng tâm.

Câu ví dụ với 중심

  • 세계는 너를 중심으로 돌아가지 않는다. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305432

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 中心 — center, core; centre (place where some function or activity occurs)
  • Danh từ 重心 — centroid

Câu hỏi thường gặp

중심 nghĩa là gì?

중심 (danh từ) nghĩa là trung tâm, tâm, trung điểm, điểm giữa.

중심 đọc thế nào?

중심 đọc là jungsim (romaja), IPA [t͡ɕuŋɕʰim].

Âm Hán Việt của 중심 là gì?

중심 viết bằng chữ Hán là 中心, âm Hán Việt "trung tâm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trung tâm" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.