TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

중전

jungjeon giọng máy của trình duyệt

중전 nghĩa là trung điện, vương phi.

Nghĩa của 중전

Danh từ

  1. Trung điện.
  2. Vương phi.

Câu hỏi thường gặp

중전 nghĩa là gì?

중전 (danh từ) nghĩa là trung điện, vương phi.

중전 đọc thế nào?

중전 đọc là jungjeon (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.