Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung hữu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
중유 nghĩa là trung hữu.
Nghĩa của 중유
Danh từ
Trung hữu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ中有 — bardo
Câu hỏi thường gặp
중유 nghĩa là gì?
중유 (danh từ) nghĩa là trung hữu.
중유 đọc thế nào?
중유 đọc là jung'yu (romaja), IPA [t͡ɕuŋju].
Âm Hán Việt của 중유 là gì?
중유 viết bằng chữ Hán là 中有, âm Hán Việt "trung hữu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trung hữu" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.