중지
Lưu ý: âm Hán Việt “trung chỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 중지 nghĩa là ngón giữa, ngón tay giữa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
중지 nghĩa là ngón giữa, ngón tay giữa.
Nghĩa của 중지
Danh từ
- Ngón giữa, ngón tay giữa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 中止 — stoppage; cessation; suspension; interruption
- Danh từ 中指 — middle finger
- Danh từ 衆智 — wisdom of many people; insight from many sources
- Danh từ 中肢 — middle leg (of insects)
Câu hỏi thường gặp
중지 nghĩa là gì?
중지 (danh từ) nghĩa là ngón giữa, ngón tay giữa.
중지 đọc thế nào?
중지 đọc là jungji (romaja), IPA [t͡ɕuŋd͡ʑi].
Âm Hán Việt của 중지 là gì?
중지 viết bằng chữ Hán là 中指, âm Hán Việt "trung chỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trung chỉ" trong tiếng Việt — 중지 nghĩa là ngón giữa, ngón tay giữa.