TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

중지

jungji [t͡ɕuŋd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 中指 TRUNG CHỈ 中 trung·指 chỉ

Lưu ý: âm Hán Việt “trung chỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 중지 nghĩa là ngón giữa, ngón tay giữa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

중지 nghĩa là ngón giữa, ngón tay giữa.

Nghĩa của 중지

Danh từ

  1. Ngón giữa, ngón tay giữa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 中止 — stoppage; cessation; suspension; interruption
  • Danh từ 中指 — middle finger
  • Danh từ 衆智 — wisdom of many people; insight from many sources
  • Danh từ 中肢 — middle leg (of insects)

Câu hỏi thường gặp

중지 nghĩa là gì?

중지 (danh từ) nghĩa là ngón giữa, ngón tay giữa.

중지 đọc thế nào?

중지 đọc là jungji (romaja), IPA [t͡ɕuŋd͡ʑi].

Âm Hán Việt của 중지 là gì?

중지 viết bằng chữ Hán là 中指, âm Hán Việt "trung chỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trung chỉ" trong tiếng Việt — 중지 nghĩa là ngón giữa, ngón tay giữa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.