쥐
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jwi
[t͡ɕɥi] giọng máy của trình duyệt
쥐 nghĩa là chuột, chuột rút, vọp bẻ.
Nghĩa của 쥐
Danh từ
- Chuột.
Danh từ
- Chuột rút, vọp bẻ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 쥐
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rat, mouse, (in general) rodent
- Danh từ cramp
Câu hỏi thường gặp
쥐 nghĩa là gì?
쥐 (danh từ) nghĩa là chuột, chuột rút, vọp bẻ.
쥐 đọc thế nào?
쥐 đọc là jwi (romaja), IPA [t͡ɕɥi].