TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

중편소설

jungpyeonsoseol [t͡ɕuŋpʰjʌ̹n sʰo̞(ː)sʰʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 中篇小說 TRUNG THIÊN TIỂU THUYẾT 中 trung·篇 thiên·小 tiểu·說 thuyết

Lưu ý: âm Hán Việt “trung thiên tiểu thuyết” — nghĩa tiếng Việt khác: 중편소설 nghĩa là tiểu thuyết ngắn, truyện vừa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

중편소설 nghĩa là tiểu thuyết ngắn, truyện vừa.

Nghĩa của 중편소설

Danh từ

  1. Tiểu thuyết ngắn, truyện vừa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 中篇小說 — novella

Câu hỏi thường gặp

중편소설 nghĩa là gì?

중편소설 (danh từ) nghĩa là tiểu thuyết ngắn, truyện vừa.

중편소설 đọc thế nào?

중편소설 đọc là jungpyeonsoseol (romaja), IPA [t͡ɕuŋpʰjʌ̹n sʰo̞(ː)sʰʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 중편소설 là gì?

중편소설 viết bằng chữ Hán là 中篇小說, âm Hán Việt "trung thiên tiểu thuyết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trung thiên tiểu thuyết" trong tiếng Việt — 중편소설 nghĩa là tiểu thuyết ngắn, truyện vừa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.