TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

중화민국

tên riêng
Junghwa Minguk [t͡ɕuŋβwa̠minɡuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 中華民國 TRUNG HOA DÂN QUỐC 中 trung·華 hoa·民 dân·國 quốc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung hoa dân quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

중화민국 nghĩa là trung hoa dân quốc.

Nghĩa của 중화민국

Danh từ riêng

  1. Trung Hoa Dân Quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 中華民國 — Republic of China (a country in East Asia founded in mainland China in 1912, today commonly referred to as Taiwan, Chinese name: 中華民國/中华民国)

Câu hỏi thường gặp

중화민국 nghĩa là gì?

중화민국 (danh từ riêng) nghĩa là trung hoa dân quốc.

중화민국 đọc thế nào?

중화민국 đọc là Junghwa Minguk (romaja), IPA [t͡ɕuŋβwa̠minɡuk̚].

Âm Hán Việt của 중화민국 là gì?

중화민국 viết bằng chữ Hán là 中華民國, âm Hán Việt "trung hoa dân quốc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trung hoa dân quốc" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.