중화인민공화국
Lưu ý: âm Hán Việt “trung hoa nhân dân cộng hòa quốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 중화인민공화국 nghĩa là Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
중화인민공화국 nghĩa là Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
Nghĩa của 중화인민공화국
Danh từ riêng
- Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 中華人民共和國 — People's Republic of China (official name of China: a country in East Asia)
Câu hỏi thường gặp
중화인민공화국 nghĩa là gì?
중화인민공화국 (danh từ riêng) nghĩa là Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
중화인민공화국 đọc thế nào?
중화인민공화국 đọc là Junghwainmin'gonghwaguk (romaja), IPA [t͡ɕuŋβwa̠inminɡo̞ŋβwa̠ɡuk̚].
Âm Hán Việt của 중화인민공화국 là gì?
중화인민공화국 viết bằng chữ Hán là 中華人民共和國, âm Hán Việt "trung hoa nhân dân cộng hòa quốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trung hoa nhân dân cộng hòa quốc" trong tiếng Việt — 중화인민공화국 nghĩa là Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.