TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

중환자실

junghwanjasil [ˈt͡ɕu(ː)ŋβwa̠ɲd͡ʑa̠ɕʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 重患者室

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

중환자실 nghĩa là Phòng chăm sóc tích cực, phòng săn sóc tích cực, phòng hồi sức tích cực.

Nghĩa của 중환자실

Danh từ

  1. Phòng chăm sóc tích cực, phòng săn sóc tích cực, phòng hồi sức tích cực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 重患者室 — intensive care unit; critical ward

Câu hỏi thường gặp

중환자실 nghĩa là gì?

중환자실 (danh từ) nghĩa là Phòng chăm sóc tích cực, phòng săn sóc tích cực, phòng hồi sức tích cực.

중환자실 đọc thế nào?

중환자실 đọc là junghwanjasil (romaja), IPA [ˈt͡ɕu(ː)ŋβwa̠ɲd͡ʑa̠ɕʰiɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.