쥐다
쥐다 nghĩa là giữ, cầm.
Nghĩa của 쥐다
Động từ
- Giữ, cầm, nắm.
Cách chia của 쥐다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 쥐어요jwieoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 쥡니다jwimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 쥐어jwieo |
| Quá khứ — lịch sự | 쥐었어요jwieosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 쥐었습니다jwieotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 쥐겠어요jwigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 쥐고jwigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 쥐는jwineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 쥔다jwinda |
| Quá khứ — trần thuật | 쥐었다jwieotda |
| Câu hỏi trang trọng | 쥡니까jwimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 쥐자jwija |
| Mệnh lệnh thân mật | 쥐어라jwieora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 쥡시오jwipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 쥐어서jwieoseo |
| "Vì…" -니까 | 쥐니까jwinikka |
| "…nhưng" -지만 | 쥐지만jwijiman |
| "Nếu…" -면 | 쥐면jwimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 쥐려고jwiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 쥐기jwigi |
| Định ngữ quá khứ | 쥔jwin |
| Định ngữ tương lai | 쥘jwil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to clench; to grasp, to grab, to hold, to squeeze; to grab, to take hold of, to control, to have power to do as one wishes; to have (evidence, etc.); to make, to have, to earn or have (money, wealth, etc.)
Câu hỏi thường gặp
쥐다 nghĩa là gì?
쥐다 (động từ) nghĩa là giữ, cầm.
쥐다 đọc thế nào?
쥐다 đọc là jwida (romaja), IPA [ˈt͡ɕɥi(ː)da̠].