jwimyeoneuri[t͡ɕɥimjʌ̹nɯɾi]giọng máy của trình duyệt
쥐며느리 nghĩa là bọ đất, mọt ẩm.
Nghĩa của 쥐며느리
Danh từ
Bọ đất, mọt ẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ woodlouse, sowbug (any species of suborder Oniscidea)
Câu hỏi thường gặp
쥐며느리 nghĩa là gì?
쥐며느리 (danh từ) nghĩa là bọ đất, mọt ẩm.
쥐며느리 đọc thế nào?
쥐며느리 đọc là jwimyeoneuri (romaja), IPA [t͡ɕɥimjʌ̹nɯɾi].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.