즉
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
즉 nghĩa là tức là, nghĩa là.
Nghĩa của 즉
Phó từ
- Tức là, nghĩa là, nói cách khác. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 즉
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 즉
- 즉시 — Ngay, ngay lập tức, ngay tức khắc, lập tức, ngay tức thì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ 卽 — that is to say, in other words, i.e.
- Gốc từ 卽 — Root of 즉하다 (jeukhada, “to be based on (formal)”). Rarely used alone.
- Phụ tố 卽 — immediate; to ascend
Câu hỏi thường gặp
즉 nghĩa là gì?
즉 (phó từ) nghĩa là tức là, nghĩa là.
즉 đọc thế nào?
즉 đọc là jeuk (romaja), IPA [t͡ɕɯk̚].
Âm Hán Việt của 즉 là gì?
즉 viết bằng chữ Hán là 卽, âm Hán Việt "tức". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tức" trong tiếng Việt.