TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

즉

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jeuk [t͡ɕɯk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 卽 TỨC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

즉 nghĩa là tức là, nghĩa là.

Nghĩa của 즉

Phó từ

  1. Tức là, nghĩa là, nói cách khác. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 즉

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 즉

  • 즉시 — Ngay, ngay lập tức, ngay tức khắc, lập tức, ngay tức thì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 卽 — that is to say, in other words, i.e.
  • Gốc từ 卽 — Root of 즉하다 (jeukhada, “to be based on (formal)”). Rarely used alone.
  • Phụ tố 卽 — immediate; to ascend

Câu hỏi thường gặp

즉 nghĩa là gì?

즉 (phó từ) nghĩa là tức là, nghĩa là.

즉 đọc thế nào?

즉 đọc là jeuk (romaja), IPA [t͡ɕɯk̚].

Âm Hán Việt của 즉 là gì?

즉 viết bằng chữ Hán là 卽, âm Hán Việt "tức". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tức" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.