즐거움
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jeulgeoum
[t͡ɕɯɭɡʌ̹um] giọng máy của trình duyệt
즐거움 nghĩa là hạnh phúc, niềm vui.
Nghĩa của 즐거움
Danh từ
- Hạnh phúc.
- Niềm vui.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joy, happiness, delight
Câu hỏi thường gặp
즐거움 nghĩa là gì?
즐거움 (danh từ) nghĩa là hạnh phúc, niềm vui.
즐거움 đọc thế nào?
즐거움 đọc là jeulgeoum (romaja), IPA [t͡ɕɯɭɡʌ̹um].