TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

즐겁다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jeulgeopda [t͡ɕɯɭɡʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

즐겁다 nghĩa là vui, vui vẻ, dễ chịu.

Nghĩa của 즐겁다

Tính từ

  1. Vui, vui vẻ. (biên soạn)
  2. Dễ chịu.
  3. Thú vị.

Cách chia của 즐겁다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn즐거워요jeulgeowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở즐겁습니다jeulgeopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi즐거워jeulgeowo
Quá khứ — lịch sự즐거웠어요jeulgeowosseoyo
Quá khứ — trang trọng즐거웠습니다jeulgeowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-즐겁겠어요jeulgeopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고즐겁고jeulgeopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký즐겁다jeulgeopda
Quá khứ — trần thuật즐거웠다jeulgeowotda
Câu hỏi trang trọng즐겁습니까jeulgeopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서즐거워서jeulgeowoseo
"Vì…" -니까즐거우니까jeulgeounikka
"…nhưng" -지만즐겁지만jeulgeopjiman
"Nếu…" -면즐거우면jeulgeoumyeon
Danh từ hoá -기즐겁기jeulgeopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 즐겁다

  • 즐거운 성탄절! Chúc mừng giáng sinh! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #942145

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be pleasant, to be enjoyable

Câu hỏi thường gặp

즐겁다 nghĩa là gì?

즐겁다 (tính từ) nghĩa là vui, vui vẻ, dễ chịu.

즐겁다 đọc thế nào?

즐겁다 đọc là jeulgeopda (romaja), IPA [t͡ɕɯɭɡʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.