즐겁다
즐겁다 nghĩa là vui, vui vẻ, dễ chịu.
Nghĩa của 즐겁다
Tính từ
- Vui, vui vẻ. (biên soạn)
- Dễ chịu.
- Thú vị.
Cách chia của 즐겁다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 즐거워요jeulgeowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 즐겁습니다jeulgeopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 즐거워jeulgeowo |
| Quá khứ — lịch sự | 즐거웠어요jeulgeowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 즐거웠습니다jeulgeowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 즐겁겠어요jeulgeopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 즐겁고jeulgeopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 즐겁다jeulgeopda |
| Quá khứ — trần thuật | 즐거웠다jeulgeowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 즐겁습니까jeulgeopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 즐거워서jeulgeowoseo |
| "Vì…" -니까 | 즐거우니까jeulgeounikka |
| "…nhưng" -지만 | 즐겁지만jeulgeopjiman |
| "Nếu…" -면 | 즐거우면jeulgeoumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 즐겁기jeulgeopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 즐겁다
- 즐거운 성탄절! Chúc mừng giáng sinh! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #942145
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be pleasant, to be enjoyable
Câu hỏi thường gặp
즐겁다 nghĩa là gì?
즐겁다 (tính từ) nghĩa là vui, vui vẻ, dễ chịu.
즐겁다 đọc thế nào?
즐겁다 đọc là jeulgeopda (romaja), IPA [t͡ɕɯɭɡʌ̹p̚t͈a̠].