TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

즐기다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jeulgida [t͡ɕɯɭɡida̠] giọng máy của trình duyệt

즐기다 nghĩa là thưởng thức.

Nghĩa của 즐기다

Động từ

  1. Thưởng thức.

Cách chia của 즐기다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn즐겨요jeulgyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở즐깁니다jeulgimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi즐겨jeulgyeo
Quá khứ — lịch sự즐겼어요jeulgyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng즐겼습니다jeulgyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-즐기겠어요jeulgigesseoyo
Nối "và, rồi" -고즐기고jeulgigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ즐기는jeulgineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký즐긴다jeulginda
Quá khứ — trần thuật즐겼다jeulgyeotda
Câu hỏi trang trọng즐깁니까jeulgimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자즐기자jeulgija
Mệnh lệnh thân mật즐겨라jeulgyeora
Mệnh lệnh trang trọng즐깁시오jeulgipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서즐겨서jeulgyeoseo
"Vì…" -니까즐기니까jeulginikka
"…nhưng" -지만즐기지만jeulgijiman
"Nếu…" -면즐기면jeulgimyeon
Mục đích "để…" -려고즐기려고jeulgiryeogo
Danh từ hoá -기즐기기jeulgigi
Định ngữ quá khứ즐긴jeulgin
Định ngữ tương lai즐길jeulgil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to enjoy

Câu hỏi thường gặp

즐기다 nghĩa là gì?

즐기다 (động từ) nghĩa là thưởng thức.

즐기다 đọc thế nào?

즐기다 đọc là jeulgida (romaja), IPA [t͡ɕɯɭɡida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.