TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

증거

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jeunggeo [t͡ɕɯŋɡʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 證據 CHỨNG CỨ 證 chứng·據 cứ

Lưu ý: âm Hán Việt “chứng cứ” — nghĩa tiếng Việt khác: 증거 nghĩa là bằng chứng, sự chứng nhận. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

증거 nghĩa là bằng chứng, sự chứng nhận.

Nghĩa của 증거

Danh từ

  1. Bằng chứng.
  2. Sự chứng nhận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 證據 — proof, evidence

Câu hỏi thường gặp

증거 nghĩa là gì?

증거 (danh từ) nghĩa là bằng chứng, sự chứng nhận.

증거 đọc thế nào?

증거 đọc là jeunggeo (romaja), IPA [t͡ɕɯŋɡʌ̹].

Âm Hán Việt của 증거 là gì?

증거 viết bằng chữ Hán là 證據, âm Hán Việt "chứng cứ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chứng cứ" trong tiếng Việt — 증거 nghĩa là bằng chứng, sự chứng nhận.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.