TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

증기

jeunggi [t͡ɕɯŋɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 蒸氣 CHƯNG KHÍ 蒸 chưng·氣 khí

Lưu ý: âm Hán Việt “chưng khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 증기 nghĩa là hơi, hơi nước. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

증기 nghĩa là hơi, hơi nước.

Nghĩa của 증기

Danh từ

  1. Hơi, hơi nước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 증기

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 蒸氣 — steam, vapor

Câu hỏi thường gặp

증기 nghĩa là gì?

증기 (danh từ) nghĩa là hơi, hơi nước.

증기 đọc thế nào?

증기 đọc là jeunggi (romaja), IPA [t͡ɕɯŋɡi].

Âm Hán Việt của 증기 là gì?

증기 viết bằng chữ Hán là 蒸氣, âm Hán Việt "chưng khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chưng khí" trong tiếng Việt — 증기 nghĩa là hơi, hơi nước.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.