증기
Lưu ý: âm Hán Việt “chưng khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 증기 nghĩa là hơi, hơi nước. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
증기 nghĩa là hơi, hơi nước.
Nghĩa của 증기
Danh từ
- Hơi, hơi nước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 증기
- 증기선 — Thuyền hơi nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 蒸氣 — steam, vapor
Câu hỏi thường gặp
증기 nghĩa là gì?
증기 (danh từ) nghĩa là hơi, hơi nước.
증기 đọc thế nào?
증기 đọc là jeunggi (romaja), IPA [t͡ɕɯŋɡi].
Âm Hán Việt của 증기 là gì?
증기 viết bằng chữ Hán là 蒸氣, âm Hán Việt "chưng khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chưng khí" trong tiếng Việt — 증기 nghĩa là hơi, hơi nước.