증상
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chứng trạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
증상 nghĩa là triệu chứng, chứng trạng.
Nghĩa của 증상
Danh từ
- Triệu chứng, chứng trạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 症狀 — symptom (of a disease)
Câu hỏi thường gặp
증상 nghĩa là gì?
증상 (danh từ) nghĩa là triệu chứng, chứng trạng.
증상 đọc thế nào?
증상 đọc là jeungsang (romaja), IPA [t͡ɕɯŋsʰa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 증상 là gì?
증상 viết bằng chữ Hán là 症狀, âm Hán Việt "chứng trạng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chứng trạng" trong tiếng Việt.