증서
Lưu ý: âm Hán Việt “chứng thư” — nghĩa tiếng Việt khác: 증서 nghĩa là giấy chứng nhận. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
증서 nghĩa là giấy chứng nhận.
Nghĩa của 증서
Danh từ
- Giấy chứng nhận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 證書 — certificate
Câu hỏi thường gặp
증서 nghĩa là gì?
증서 (danh từ) nghĩa là giấy chứng nhận.
증서 đọc thế nào?
증서 đọc là jeungseo (romaja), IPA [t͡ɕɯŋsʰʌ̹].
Âm Hán Việt của 증서 là gì?
증서 viết bằng chữ Hán là 證書, âm Hán Việt "chứng thư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chứng thư" trong tiếng Việt — 증서 nghĩa là giấy chứng nhận.