증세
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jeungse
[t͡ɕɯŋsʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
증세 nghĩa là triệu chứng.
Nghĩa của 증세
Danh từ
- Triệu chứng. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 증세
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 症勢 — symptom (of a disease)
- Danh từ 增稅 — tax increase
Câu hỏi thường gặp
증세 nghĩa là gì?
증세 (danh từ) nghĩa là triệu chứng.
증세 đọc thế nào?
증세 đọc là jeungse (romaja), IPA [t͡ɕɯŋsʰe̞].