TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

증세

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jeungse [t͡ɕɯŋsʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 症勢

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

증세 nghĩa là triệu chứng.

Nghĩa của 증세

Danh từ

  1. Triệu chứng. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 증세

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 症勢 — symptom (of a disease)
  • Danh từ 增稅 — tax increase

Câu hỏi thường gặp

증세 nghĩa là gì?

증세 (danh từ) nghĩa là triệu chứng.

증세 đọc thế nào?

증세 đọc là jeungse (romaja), IPA [t͡ɕɯŋsʰe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.